từ động

từ động

Từ động giúp quay bánh răng trong mô hình động cơ nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Từ ghép Hán-Việt: "từ động" một thuật ngữ kỹ thuật, dùng để chỉ một thiết bị hoặc bộ phận khả năng tạo ra chuyển động hoặc lực dựa trên nguyên lý từ trường. Trong ngữ cảnh này, "từ" (磁) có nghĩanam châm, từ tính, "động" (動) có nghĩachuyển động, hoạt động.
    • dụ cụ thể: Trong kỹ thuật điện, "từ động" thường được dùng để dịch thuật ngữ "magnétomoteur" (tiếng Pháp), chỉ một loại động cơ hoặc máy phát điện sử dụng nam châm.
  2. Tính từ (ít phổ biến):

    • liên quan đến từ trường chuyển động: Dùng để mô tả các hiện tượng hoặc thiết bị hoạt động nhờ tương tác giữa từ trường chuyển độnghọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Từ động một bộ phận quan trọng trong máy phát điện. (Từ động thành phần chủ chốt trong máy phát điện, giúp chuyển đổi năng lượng học thành điện năng.)
    • Người kỹ sư đã thiết kế một từ động mới hiệu suất cao hơn. (Kỹ sư đã sáng chế một loại động cơ từ mới với khả năng hoạt động tốt hơn.)
  • Tính từ:

    • Hiệu ứng từ động được nghiên cứu trong vật ứng dụng. (Hiệu ứng liên quan đến từ trường chuyển động được khảo sát trong lĩnh vực vật thực nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "từ động kế": Dụng cụ đo lường dựa trên nguyên lý từ động.

    • Từ động kế giúp đo chính xác cường độ từ trường. (Dụng cụ này đo độ mạnh của từ trường dựa trên chuyển động của kim chỉ thị.)
  • "hệ thống từ động": Một hệ thống tích hợp các thiết bị sử dụng từ trường để tạo ra chuyển động.

    • Hệ thống từ động trong máy MRI tạo ra hình ảnh y tế chất lượng cao. (Hệ thống này dùng từ trường mạnh để tạo ảnh cơ thể người.)
Biến thể từ gần giống
  • Động từ (động cơ từ): Một cách gọi khác của "từ động", nhấn mạnh vào chức năng động cơ.

    • Động từ trong xe điện giúp tiết kiệm năng lượng. (Động cơ từ trong xe điện hoạt động hiệu quả hơn động cơ thông thường.)
  • Từ trường (danh từ): Vùng không gian lực từ, không liên quan trực tiếp đến chuyển động.

    • Từ trường của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ vũ trụ. (Vùng từ tính bao quanh Trái Đất chắn các tia hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Động cơ nam châm: Một thiết bị chuyển đổi năng lượng từ thành năng.

    • Động cơ nam châm vĩnh cửu được dùng trong robot. (Động cơ này sử dụng nam châm cố định để tạo chuyển động.)
  • Máy phát từ: Thiết bị tạo ra điện năng nhờ chuyển động trong từ trường.

    • Máy phát từ trong nhà máy thủy điện cung cấp điện cho thành phố. (Máy phát này biến năng lượng nước thành điện.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "từ động" trong tiếng Việt, do đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.)